Danh sách và thông số kỹ thuật của một số mẫu Máy nhào đùn:
| STT | TÊN THIẾT BỊ | NĂNG SUẤT (V/H)QTC | CÔNG SUẤT (KW) | KÍCH THƯỚC | TRỌNG LƯỢNG |
| 1 | Máy nhào đùn 350 | 3000 - 4000 | 60 | 4,8 x 1,65 x 1,5 | 4500 |
| 2 | Máy nhào đùn 380 | 5000 - 6000 | 75 | 5,8 x 1,8 x 1,8 | 6500 |
| 3 | Máy nhào đùn 400 | 7000 - 9000 | 110 | 5,8 x 1,8 x 1,8 | 7500 |
| 4 | Máy nhào đùn 450 | 10000 - 15000 | 160 | 7,5 x 2,2 x 2,25 | 12000 |
| 5 | Máy nhào đùn 500 | 15000 - 20000 | 200 | 7,8 x 2,4 x 2,4 | 15000 |
| 6 | Máy nhào đùn 550 | 20000 - 25000 | 255 | 8,0 x 2,6 x 2,45 | 18000 |
| 7 | Máy nhào đùn 600 | 25000 - 30000 | 380 | 8,5 x 3,0 x 2,5 | 25000 |
| 8 | Máy nhào đùn 650 | 30000 - 35000 | 490 | 8,8 x 6,6 x 2,6 | 36000 |
| 9 | Máy nhào đùn 700 | 35000 - 40000 | 550 | 8,8 x 6,8 x 2,65 | 42000 |
| 10 | Máy nhào đùn 750 | 40000 - 50000 | 600 | 8,8 x 7,5 x 2,65 | 45000 |